[fàng shè]
phóng xạ
放射形
fàng shè xíng
Hình tỏa xạ
太阳放射出耀眼的光芒
tài yáng fàng shè chū yào yǎn de guāng máng
Mặt trời tỏa ra ánh sáng chói lọi
放射形fàng shè xíng
phóng xạ hình
Hình phóng xạ; hình tỏa ra
放射线fàng shè xiàn
phóng xạ tuyến
bức xạ; tia phóng xạ
放射虫fàng shè chóng
phóng xạ trùng
trùng phóng xạ
放射学fàng shè xué
phóng xạ học
chẩn đoán hình ảnh
放射性fàng shè xìng
phóng xạ tính
phóng xạ
放射源fàng shè yuán
phóng xạ nguyên
nguồn phóng xạ
放射物fàng shè wù
phóng xạ vật
vật liệu phóng xạ
放射病fàng shè bìng
phóng xạ bệnh
bệnh phóng xạ
放射作战fàng shè zuò zhàn
phóng xạ tác chiến
hoạt động phóng xạ
放射性碘fàng shè xìng diǎn
phóng xạ tính điển
iod phóng xạ
放射治疗fàng shè zhì liáo
phóng xạ trị liệu
xạ trị
放射疗法fàng shè liáo fǎ
phóng xạ liệu pháp
xạ trị