[fàng dìng]
phóng định
指金银首饰等订婚礼物)
zhǐ jīn yín shǒu shì děng dìng hūn lǐ wù )
(Vàng bạc, châu báu, đồ trang sức...) quà đính hôn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.