[fàng shēng]
phóng thanh
放声痛哭
fàng shēng tòng kū
Khóc nức nở
放声大笑
fàng shēng dà xiào
Cười vang
放声大哭fàng shēng dà kū
phóng thanh đại khóc
khóc nức nở; khóc òa