[fàng chū]
phóng xuất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
释放出狱shì fàng chū yù
thích phóng xuất ngục
thả ra khỏi tù
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.