[gǎi dào]
cải đạo
此处翻修公路,车辆必须改道行驶
cǐ chù fān xiū gōng lù , chē liàng bì xū gǎi dào heng shǐ
Đang sửa chữa đường ở đây, xe cộ phải đi đường vòng
黄河改道
huáng hé gǎi dào
Sông Hoàng Hà đổi dòng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.