[gǎi guò]
cải quá
改过自新
gǎi guò zì xīn
Sửa đổi và làm lại
勇于改过
yǒng yú gǎi guò
Dũng cảm sửa đổi
改过自新gǎi guò zì xīn
cải tạo và bắt đầu lại; làm lại cuộc đời
知过改过zhī guò gǎi guò
tri quá
thừa nhận sai lầm của mình và sửa chữa chúng