[gǎi zhuāng]
cải trang
她这一改装,几乎让人认不出来了
tā zhè yì gǎi zhuāng , jī hū ràng rén rèn bù chū lái le
Cô ấy sửa sang lại rồi gần như không nhận ra nữa
商品改装
shāng pǐn gǎi zhuāng
Chỉnh sửa hàng hóa
为了保证安全,已经将高压保险器改装过了
wèi le bǎo zhèng ān quán , yǐ jīng jiāng gāo yā bǎo xiǎn qì gǎi zhuāng guò le
Để đảm bảo an toàn, bộ phận cầu chì cao áp đã được sửa đổi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.