[gǎi gǎo]
cải cảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
修改稿xiū gǎi gǎo
tu cải cảo
bản thảo đã sửa; phiên bản mới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.