[gǎi cháo]
cải triều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
改朝换代gǎi cháo huàn dài
cải triều hoán đại
chuyển sang triều đại hoặc chế độ mới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.