[gǎi tiān]
cải thiên
改天见
gǎi tiān jiàn
Hẹn gặp ngày khác
今天我还有别的事,咱们改天再谈吧
jīn tiān wǒ hái yǒu bié de shì , zán men gǎi tiān zài tán ba
Hôm nay tôi còn việc khác, chúng ta hẹn ngày khác nói chuyện nhé
改天换地gǎi tiān huàn dì
cải thiên hoán địa
Cải tạo triệt để thiên nhiên; ví von: thay đổi to lớn