[gǎi zé]
cải tắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
改则县gǎi zé xiàn
cải tắc huyện
huyện Gerze ở châu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Sger rtse rdzong
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.