[yōu guān]
du quan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
生死攸关shēng sǐ yōu guān
sinh tử du quan
vấn đề sống chết
利害攸关lì hài yōu guān
lợi hại du quan
có lợi ích sống còn
性命攸关xìng mìng yōu guān
tính mệnh du quan
cực kỳ quan trọng; vấn đề sống còn
存亡攸关cún wáng yōu guān
tồn vong du quan
vấn đề sống còn; vấn đề sinh tử
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.