[zhī chēng]
chi chống
坑道里用柱子支撑着
kēng dào lǐ yòng zhù zi zhī chēng zhe
hầm lò được chống đỡ bằng cột
他支撑着坐起来,头还在发晕一家的生活由他一人1
tā zhī chēng zhe zuò qǐ lái , tóu hái zài fā yūn yì jiā de shēng huó yóu tā yì rén 1
anh ấy chống đỡ người ngồi dậy, đầu vẫn còn choáng