[zhī fù]
chi phó
支付现金
zhī fù xiàn jīn
Trả tiền mặt
支付宝zhī fù bǎo
chi phó bảo
Alipay, nền tảng thanh toán trực tuyến
支付不起zhī fù bù qǐ
chi phó bất khởi
không thể trả được; không đủ khả năng chi trả
支付得起zhī fù dé qǐ
chi phó đắc khởi
có thể trả được; đủ khả năng chi trả
可支付性kě zhī fù xìng
khả chi phó tính
khả năng chi trả
转移支付zhuǎn yí zhī fù
chuyển di chi phó
khoản chuyển giao