[rǎng wài]
nhương ngoại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
攘外安内rǎng wài ān nèi
nhương ngoại an nội
chống ngoại xâm và ổn định nội bộ đất nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.