[cā pì gǔ]
sát thí cổ
你别净在前边捅娄子,要我们在后边擦屁股
nǐ bié jìng zài qián biān tǒng lóu zǐ , yào wǒ men zài hòu biān cā pì gǔ
anh đừng có chỉ gây chuyện ở phía trước, bắt chúng em ở phía sau dọn dẹp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.