[zhuó]
trạc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
擢升zhuó shēng
trạc thăng
thăng chức; nâng cấp; thăng lên
擢第zhuó dì
trạc đệ
vượt qua kỳ thi công chức
擢发难数zhuó fà nán shǔ
trạc phát nan sổ
nghĩa đen: khó đếm như tóc bị nhổ từ đầu; nghĩa bóng: tội ác không đếm xuể
超擢chāo zhuó
siêu trạc
Thăng chức vượt cấp
拔擢bá zhuó
bạt trạc
chọn người giỏi để thăng chức
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.