[yú]
du
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
揄扬yú yáng
du dương
khen ngợi; tán dương; quảng bá
揄袂yú mèi
du mệ
đi bộ với tay đặt trong ống tay áo
揶揄yé yú
da du
chế nhạo; nhạo báng
扶揄fú yú
phò
đưa lên cao; tán dương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.