汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
擒拿 (qín ná) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
擒拿
[qín ná]
cầm nã
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
Danh từ
1
Bắt giữ
2
kỹ thuật bắt giữ
Ví dụ
擒拿罪犯
qín ná zuì fàn
bắt giữ tội phạm
Từ ghép
0 từ chứa “擒拿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
捉拿
~罪犯
2
名 · Danh từ
擒拿术,拳术中一种针对人的各部关节和穴位,用各种方法使对方无法反抗的技法
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
擒
qín
cầm
Bắt giữ, tóm lấy, tóm gọn; Bắt sống, tóm sống; Kiểm soát, chế ngự, khống chế
拿
ná
nã
Cầm, nắm, giữ trong tay; Lấy, đạt được, giành được; Bắt giữ, tóm giữ