[cāo zòng]
thao
操纵自如
cāo zòng zì rú
Thao tác thành thạo
远距离操纵
yuǎn jù lí cāo zòng
Thao tác từ xa
-个人操纵两台机床
- gè rén cāo zòng liǎng tái jī chuáng
Một người vận hành hai máy công cụ
操纵市场
cāo zòng shì chǎng
Thao túng thị trường
幕后操纵
mù hòu cāo zòng
Thao túng từ phía sau