汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
操控 (cāo kòng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
操控
[cāo kòng]
thao
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
kiểm soát
2
thao túng
Ví dụ
幕后操控
mù hòu cāo kòng
Thao túng từ phía sau
Từ ghép
0 từ chứa “操控”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
操纵控制
幕后~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
操
cāo
Vận hành, điều khiển, làm việc; Luyện tập, rèn luyện; Bài tập, buổi tập
控
kòng
khống
Kiểm soát, quản lý, điều khiển; Buộc tội, cáo buộc