[cāo chí]
thao
操持家务 这件事由你操持
cāo chí jiā wù zhè jiàn shì yóu nǐ cāo chí
Gánh vác việc nhà, việc này do cậu/bạn lo liệu
村里正操持着办粮食加工厂
cūn lǐ zhèng cāo chí zhe bàn liáng shí jiā gōng chǎng
Trong làng đang lo liệu việc mở nhà máy chế biến lương thực
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.