[cāo xīn]
thao
为国事操心
wèi guó shì cāo xīn
Lo lắng việc nước
为儿女的事操碎了心
wèi ér nǚ de shì cāo suì le xīn
Lo lắng đứt ruột vì con cái
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.