[cuō]
toát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
撮箕cuō jī
toát cơ
Cái bồ; cái nia (để hốt rác)
撮弄cuō nòng
toát lộng
Trêu chọc; giễu cợt; xúi giục; kích động
撮合cuō he
làm mối; làm trung gian
公撮gōng cuō
công toát
mililit
市撮shì cuō
thị toát
一小撮yì xiǎo cuō
nhất tiểu toát
một nắm nhỏ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.