汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
播报 (bō bào) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
播报
【播報】
[bō bào]
bá báo
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
thông báo
2
đọc
Ví dụ
播报新闻
bō bào xīn wén
Đọc tin tức
Từ ghép
1 từ chứa “播报”
播报
员
bō bào yuán
bá báo viên
người thông báo
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
通过广播、电视播送报道
~新闻
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
播
bō
bá
Gieo, rắc (hạt giống); Phát sóng, truyền tải (âm thanh, hình ảnh); Lan truyền, phổ biến (thông tin, tư tưởng)
报
bào
báo
Thông báo, cho biết một sự việc; Thông tin, tin tức được thông báo; Đáp lại, đền đáp, trả lại