[bō nòng]
bá lộng
人不再受命运播弄
rén bú zài shòu mìng yùn bō nòng
Con người không còn bị số phận trêu đùa
播弄是非
bō nòng shì fēi
Gây chia rẽ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.