[zhào huí]
triệu
召回驻外全权代表
zhào huí zhù wài quán quán dài biǎo
Triệu hồi đại diện toàn quyền ở nước ngoài
这款汽车因刹车踏板易出故障而被紧急召回
zhè kuǎn qì chē yīn shā chē tà bǎn yì chū gù zhàng ér bèi jǐn jí zhào huí
Mẫu xe này bị triệu hồi khẩn cấp do bàn đạp phanh dễ bị lỗi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.