[sā lài]
tản
她又是哭,又是闹,躺在地上撒赖
tā yòu shì kū , yòu shì nào , tǎng zài dì shàng sā lài
Cô ấy vừa khóc vừa la lối, nằm lăn ra đất ăn vạ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.