[sā tuǐ]
tản
他听说哥哥回来了,撒腿就往家里跑
tā tīng shuō gē ge huí lái le , sā tuǐ jiù wǎng jiā lǐ pǎo
Nghe nói anh trai về, anh ta ba chân bốn cẳng chạy về nhà
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.