[sā zhí]
tản
撒职查办
sā zhí chá bàn
từ chức để điều tra
科长因违纪被撤了职
kē zhǎng yīn wéi jì bèi chè le zhí
Trưởng khoa bị cách chức vì vi phạm kỷ luật
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.