汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
撒村 (sā cūn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
撒村
[sā cūn]
tản
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Nói lời thô tục, bậy bạ (phương ngữ).
Ví dụ
撒村骂街
sā cūn mà jiē
la lối om sòm
Từ ghép
0 từ chứa “撒村”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈方》 说粗鲁下流的语
~骂街
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
撒
sā
Rải, tung ra, phân tán; Thải ra, bài tiết ra; Buông lỏng, thả lỏng, bỏ ra
村
cūn
thôn
Làng, thôn, khu dân cư tập trung ở nông thôn; Thuộc về thôn quê, mộc mạc, quê mùa; Tên riêng (thường dùng trong tên người hoặc địa danh)