[sā lā]
tản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
撒拉族sā lā zú
nhóm dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải
撒拉语sā lā yǔ
Tiếng Salar, ngôn ngữ của dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải
撒拉铁sā lā tiě
Sealtiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.