[sā jiāo]
tản
撒娇使性 小女孩儿爱撒娇
sā jiāo shǐ xìng xiǎo nǚ hái ér ài sā jiāo
Làm nũng, giở tính khí. Bé gái thích làm nũng
撒娇卖乖sā jiāo mài guāi
cư xử để lấy lòng