[liào dì]
lược địa
撂地卖艺。也说撂地摊
liào dì mài yì 。 yě shuō liào dì tān
Biểu diễn bán hàng rong. Cũng nói là bày hàng bán rong
撂地摊liào dì tān
lược địa than
xem 撂地[liao4 di4]