[mō hēi]
mò
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摸黑儿mō hēi ér
Hành động trong đêm tối
起早摸黑qǐ zǎo mō hēi
khởi tảo mò
xem 起早貪黑|起早贪黑[qi3 zao3 tan1 hei1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.