[mó xī]
ma tây
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摩西律法mó xī lǜ fǎ
ma tây luật pháp
luật pháp Mô-sê
摩西五经mó xī wǔ jīng
ma tây ngũ kinh
Ngũ kinh của Mô-sê; năm cuốn sách của Mô-sê trong Cựu Ước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.