[mó jié]
ma yết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摩羯座mó jié zuò
ma yết toạ
Ma Kết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.