[mó cā]
ma sát
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摩擦力mó cā lì
ma sát lực
lực ma sát
摩擦音mó cā yīn
ma sát âm
âm xát
破裂摩擦音pò liè mó cā yīn
phá liệt ma sát âm
Tên cũ của âm xát