[mó tuō]
ma thác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摩托车mó tuō chē
ma thác xa
xe máy; mô tô
摩托艇mó tuō tǐng
ma thác đĩnh
thuyền máy
摩托罗垃mó tuō luó lā
ma thác la lạp
Motorola
摩托罗拉mó tuō luó lā
水上摩托shuǐ shàng mó tuō
thuỷ thượng ma thác
mô tô nước