[mó ní]
ma ni
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摩尼教mó ní jiào
ma ni giáo
Giáo phái Mani
阿摩尼亚ā mó ní yà
a ma ni á
amoniac
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.