[mó tiān]
ma thiên
摩天岭摩天大楼
mó tiān lǐng mó tiān dà lóu
Tòa nhà chọc trời
摩天楼mó tiān lóu
ma thiên lâu
tòa nhà chọc trời
摩天轮mó tiān lún
ma thiên luân
vòng đu quay; vòng quay quan sát
摩天大厦mó tiān dà shà
ma thiên đại hạ
摩天大楼mó tiān dà lóu
ma thiên đại lâu