[bìng dǎng]
bính đảng
一公务
yì gōng wù
Việc công
摒挡行李!摒挡一切
bìng dǎng xíng li ! bìng dǎng yí qiè
Dọn dẹp hành lý! Dọn dẹp mọi thứ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.