[bìng]
bính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摒除bìng chú
bính trừ
loại bỏ; bác bỏ
摒绝bìng jué
bính tuyệt
Loại trừ
摒挡bìng dǎng
bính đảng
sắp xếp; bố trí; ẩm thực
摒弃bìng qì
bính khí
từ bỏ; vứt bỏ; hắt hủi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.