[bǎi pǔ]
bài phả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
摆谱儿bǎi pǔ ér
biến thể er hoá của 擺譜|摆谱[bai3 pu3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.