[bǎi shè]
bài thiết
屋子里摆设得很讲究
wū zi lǐ bǎi shè dé hěn jiǎng jiū
Trong phòng bài trí rất cầu kỳ
小摆设
xiǎo bǎi shè
Đồ trang trí nhỏ
会客室里的摆设十分雅致
huì kè shì lǐ de bǎi shè shí fēn yǎ zhì
Đồ đạc trong phòng khách rất trang nhã
摆设儿bǎi shè ér
bài thiết nhi
đồ trang trí; vật trang trí