[bǎi huà]
bài hoạch
这件事真不好摆划
zhè jiàn shì zhēn bù hǎo bǎi huà
Việc này thật khó giải quyết
这个收音机让他摆划好了
zhè ge shōu yīn jī ràng tā bǎi huà hǎo le
Anh ấy đã sửa cái radio này rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.