[shè yǐng jī]
nhiếp ảnh cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电影摄影机diàn yǐng shè yǐng jī
điện ảnh nhiếp ảnh cơ
Máy móc dùng để quay phim điện ảnh, có cơ cấu phơi sáng liên tục tự động và cơ cấu truyền phim; viết tắt là máy quay phim