[xié shǒu]
huề thủ
携手并肩
xié shǒu bìng jiān
Chung vai sát cánh
携手同游
xié shǒu tóng yóu
Cùng nhau đi chơi
携手合作。Lxie 麦壁(Maixie),地名,在江西。xie 古书上指鱼类的菜肴。鲑(鮭)另见492 页 gui。xie〈书〉
xié shǒu hé zuò 。Lxie mài bì (Maixie), dì míng , zài jiāng xī 。xie gǔ shū shàng zhǐ yú lèi de cài yáo 。 guī ( guī ) lìng jiàn 492 yè gui。xie〈 shū 〉
Hợp tác chặt chẽ.
采携手。撷(擷)
cǎi xié shǒu 。 xié ( xié )
Cùng nhau