[dā chá]
đáp tra
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
搭茬儿dā chá ér
đáp tra nhi
biến thể er hoá của 搭茬[da1cha2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.