[dā qiāng]
đáp khoang
我问了半天,没人搭腔
wǒ wèn le bàn tiān , méi rén dā qiāng
Tôi hỏi mãi mà không ai hưởng ứng
从前他俩合不来,彼此不搭腔。!也作答腔
cóng qián tā liǎ hé bù lái , bǐ cǐ bù dā qiāng 。! yě zuò dā qiāng
Trước đây hai người họ không hợp nhau, không ai nói chuyện với ai. Cũng viết là 答腔
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.